Hungary - Anh

érvényességi időtartam

B2 Hungary
validity
DANH TỪ B2 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
valaminek az érvényességi időtartama
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
period something remains valid
Chủ đề
time_period |documents |tickets |licenses |expiry |time |law
Định nghĩa

The length of time during which a document, ticket, license, or similar item remains officially accepted or usable.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký