Hungary - Anh

érzékelés szempontjából

C1 Hungary
perceptively
C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
érzékelés szempontjából + adjective/participle
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in a way related to perception
Chủ đề
sensory_perception |mental_awareness |technical_usage |comparison |visual_design |psychology |science
Định nghĩa

In a way that relates to perceiving through the senses or mental awareness.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký