Hungary - Anh

érzékelés

B1 Hungary
perception, awareness
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
szín-/hang-/vizuális érzékelés; valaminek az érzékelése
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Awareness through the senses
Chủ đề
senses |sensory_detection |vision |hearing |awareness |science |core_vocabulary
Định nghĩa

The ability to see, hear, or become aware of something through the senses.

DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
vmi érzékelése / vminek az érzékelése
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Conscious noticing of something
Chủ đề
perception |attention |senses |consciousness |mindfulness |core_vocabulary
Định nghĩa

The state of consciously noticing or recognizing something.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký