Hungary - Anh

érzelmi labilitás

C1 Hungary
instability, volatility
DANH TỪ C1
1
Mẫu sử dụng:
vkinek az érzelmi labilitása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
unsteady or unpredictable emotions
Chủ đề
emotion |mental_health |behavior |psychology |emotions |health
Định nghĩa

A tendency in a person’s emotions or behavior to change suddenly and strongly, often in a way that makes them hard to predict or trust.

DANH TỪ C1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
sudden emotional mood changes
Chủ đề
emotion |psychology |behavior |mood |mental_health |emotions |relationships
Định nghĩa

A tendency to change mood suddenly or to become angry, upset, or excited very quickly.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký