eskü alatt kihallgat
C1
Hungary
depose
ĐỘNG TỪ
C1
LEGAL
1
depose
C1
Mẫu sử dụng:
eskü alatt kihallgat vkit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Question under oath
Chủ đề
law
|court
|witness
|pretrial
|oath
|courts
|evidence
Định nghĩa
In law, to question a witness or party under oath before a trial as part of a deposition.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.