esküszik
B1
Hungary
swear
ĐỘNG TỪ
B1
2
swear
B2
Mẫu sử dụng:
esküszik, hogy...; esküszik rá, hogy...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Strongly assert truth
Chủ đề
speech
|truth_claim
|emphasis
|certainty
|communication
|core_vocabulary
Định nghĩa
To declare with great emphasis that something is true, often based on personal conviction or experience.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.