esőruha
B1
Hungary
waterproof
DANH TỪ
B1
2
waterproof
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
waterproof coat or garment
Chủ đề
clothing
|rain
|weather
|outdoor_gear
|protection
|daily_life
Định nghĩa
A coat, jacket, or other garment, or sometimes material, that keeps out rain or water.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.