Hungary - Anh

esőruha

B1 Hungary
waterproof
DANH TỪ B1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
waterproof coat or garment
Chủ đề
clothing |rain |weather |outdoor_gear |protection |daily_life
Định nghĩa

A coat, jacket, or other garment, or sometimes material, that keeps out rain or water.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký