Hungary - Anh

esőzés

B1 Hungary
rainfall
DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
gyenge/erős/tartós esőzés; esőzés várható/folytatódik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
occurrence of rain as weather
Chủ đề
weather |rain |forecast |event |nature
Định nghĩa

The falling of rain over an area, especially considered as a weather condition or event.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký