Hungary - Anh

eszik

A1 Hungary
have, eat
ĐỘNG TỪ A1
1
Mẫu sử dụng:
eszik vmit; reggelire/ebédre eszik vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to eat or drink
Chủ đề
eating |drinking |meals |food |beverages |food_drink |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To consume food or drink.

ĐỘNG TỪ A1
1
Mẫu sử dụng:
eszik vmit; eszik vmiből
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To consume food by mouth
Chủ đề
food |eating |nutrition |daily_routine |food_drink |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To put food into the mouth, chew it, and swallow it.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký