Hungary - Anh

ételmaradék

B1 Hungary
scrap
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
small pieces of leftover food
Chủ đề
food |leftovers |waste |compost |animals |food_drink |daily_life
Định nghĩa

Small pieces of leftover food that remain after a meal, often thrown away or given to animals.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký