etet
A2
Hungary
feed
ĐỘNG TỪ
A2
1
feed
A1
Mẫu sử dụng:
etet vkit/vmit vmivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Give food to someone/something
Chủ đề
food
|animal_care
|childcare
|caregiving
|daily_life
|food_drink
|animals
Định nghĩa
To provide food to a person, animal, or other living thing.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.