etetőrács
B2
Hungary
rack
DANH TỪ
B2
2
rack
B1
Mẫu sử dụng:
etetőrácsból eszik; etetőrács köré gyűlik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Animal feeding frame
Chủ đề
animals
|farming
|feeding
|hay
|stable
|daily_life
Định nghĩa
A frame of bars used to hold hay or other food for animals to eat from.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.