Hungary - Anh

etetőrács

B2 Hungary
rack
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
etetőrácsból eszik; etetőrács köré gyűlik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Animal feeding frame
Chủ đề
animals |farming |feeding |hay |stable |daily_life
Định nghĩa

A frame of bars used to hold hay or other food for animals to eat from.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký