euforizálóan
C1
Hungary
euphorically
C1
TECHNICAL
1
euphorically
C2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in a way that causes euphoria
Chủ đề
medicine
|pharmacology
|physiology
|drug_effect
|euphoria
|health
|science
Định nghĩa
In a way that produces or is associated with euphoria as a physiological or drug-related effect.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.