évenkénti
B1
Hungary
annual, yearly
B1
2
annual
A2
Mẫu sử dụng:
évenkénti + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Happening yearly
Chủ đề
time
|frequency
|recurring_events
|core_vocabulary
Định nghĩa
Occurring once every year.
B1
2
yearly
B1
Mẫu sử dụng:
évenkénti + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
happening once every year
Chủ đề
time
|frequency
|regularity
|annual_cycle
|core_vocabulary
Định nghĩa
Happening, produced, or done once every year.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.