Hungary - Anh

évi

A2 Hungary
pa
A2 BUSINESS
1
pa B2
Mẫu sử dụng:
évi + szám/összeg/százalék
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
per year (abbreviation)
Chủ đề
time |finance |statistics |rates |frequency |business |money
Định nghĩa

Per year; used with numbers to mean ‘each year’, especially in salaries, interest rates, and statistics.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký