Hungary - Anh

évjárat

B2 Hungary
vintage
DANH TỪ B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
2010-es évjárat; 2010-es évjáratú bor
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
year wine was produced
Chủ đề
wine |harvest |time_period |agriculture |production |food_drink
Định nghĩa

The year or period in which wine grapes were harvested and the wine was made.

DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
1960-as évjáratú
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
period something valuable was made
Chủ đề
time_period |origin |production |dating |antiques |collectibles |time |core_vocabulary
Định nghĩa

The time period in which something of high quality or distinctive style was produced.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký