évkönyv
B1
Hungary
annual
DANH TỪ
B1
1
annual
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Yearly publication
Chủ đề
publishing
|books
|yearly_summary
|communication
|arts_entertainment
Định nghĩa
A book or magazine published once a year, often containing information or summaries about the past year.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.