Hungary - Anh

evolúciós előd

C1 Hungary
ancestor
DANH TỪ C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
valaminek az evolúciós elődje
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
earlier species in evolutionary line
Chủ đề
biology |evolution |species |descent |science |nature
Định nghĩa

An earlier organism or species from which a later organism, species, or group has evolved.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký