évszázad
B1
Hungary
century
DANH TỪ
B1
1
century
A2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a 100-year time span
Chủ đề
time
|duration
|history
|calendar
|core_vocabulary
Định nghĩa
A period of one hundred consecutive years.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.