excentrikusság
C1
Hungary
eccentricity
DANH TỪ
C1
2
eccentricity
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
being unusually strange or unconventional
Chủ đề
personality
|behavior
|style
|thinking
|unusualness
|social_norms
|social_life
Định nghĩa
the quality of behaving, dressing, or thinking in a way that is noticeably unusual and not in line with what most people do
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.