Hungary - Anh

extra

B1 Hungary
extra
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
gyakran többes számban: extrák
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
An additional thing or amount
Chủ đề
addition |optional_feature |products |services |cost |core_vocabulary
Định nghĩa

Something that is more than what is usual, expected, or included.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký