Hungary - Anh

ezenfelül

B2 Hungary
therewith
B2 ARCHAIC
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in addition to that; besides
Chủ đề
addition |besides |extra_information |formal_register |archaic |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

Used, especially in older English, to introduce something extra or additional to what has just been mentioned.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký