Hungary - Anh

ezred

B2 Hungary
regiment
DANH TỪ B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A large military unit
Chủ đề
military |army |unit |organization |politics
Định nghĩa

A permanent unit of an army, typically commanded by a colonel and consisting of several battalions or squadrons.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký