Hungary - Anh

ezüstnemű

B2 Hungary
silverware
DANH TỪ B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
tableware made of silver
Chủ đề
dining |utensils |silver |valuables |household |home |shopping |materials
Định nghĩa

Table utensils and serving pieces made of silver or silver-plated metal, often kept as valuable household items.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký