Hungary - Anh

ezüstös

B1 Hungary
silvery
B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
having a silver-like color or shine
Chủ đề
color |appearance |shine |metal |light |core_vocabulary
Định nghĩa

Having a pale gray-white color and reflective shine like the metal silver.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký