Hungary - Anh

ezüstözött

B2 Hungary
silver
B2
2
Mẫu sử dụng:
ezüstözött + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Made of or coated with silver
Chủ đề
material |metal |precious_metal |jewelry |tableware |surface |core_vocabulary
Định nghĩa

Made from or covered in the precious metal silver.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký