Hungary - Anh

fagylalttölcsér

B1 Hungary
cone
DANH TỪ B1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cone-shaped ice cream holder
Chủ đề
food |dessert |ice_cream |container |food_drink |daily_life
Định nghĩa

A crisp cone-shaped biscuit or wafer used to hold ice cream, or a serving of ice cream in such a holder.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký