Hungary - Anh

fáj

A1 Hungary
ache, hurt, smart, sore, painful
ĐỘNG TỪ A1
1
Mẫu sử dụng:
vkinek fáj valamije
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Feel a steady, dull pain
Chủ đề
health |pain |body |physical_sensation
Định nghĩa

To experience a continuous, dull, and often lingering physical pain in a part of the body.

ĐỘNG TỪ A1
1
Mẫu sử dụng:
fáj valakinek valamije / fáj valahol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Feel physical pain
Chủ đề
physical_pain |ache |body_part |sensation |health |body
Định nghĩa

To experience pain in a part of the body.

ĐỘNG TỪ A1
1
Mẫu sử dụng:
fáj valakinek valami; fáj valamije/valahol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Feel sharp pain or distress
Chủ đề
pain |stinging |emotion |hurt |health |emotions
Định nghĩa

To feel a sharp stinging pain or strong emotional hurt.

ĐỘNG TỪ A1
1
Mẫu sử dụng:
vkinek fáj a + testrésze
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Painful to the touch
Chủ đề
physical_pain |body_part |health |tenderness |movement |body |core_vocabulary
Định nghĩa

Experiencing or causing physical pain, especially when pressure is applied or the area is moved.

ĐỘNG TỪ A1
2
Mẫu sử dụng:
valakinek fáj valamije; fáj valamit csinálni
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
causing physical pain
Chủ đề
physical_pain |body |health |sensation
Định nghĩa

Causing a sharp or unpleasant physical sensation of pain in part or all of the body.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký