fakó
B1
Hungary
dull, watery
B1
1
dull
A2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Not bright or shiny
Chủ đề
color
|brightness
|surface
|appearance
|core_vocabulary
Định nghĩa
Not having a bright color or shiny surface; lacking brightness or luster.
B1
2
watery
B2
Mẫu sử dụng:
fakó szín/ruha/fény
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
pale, weak color or light
Chủ đề
color
|light
|visual_quality
|paleness
|core_vocabulary
Định nghĩa
Having a pale, weak, or faint color or light, as if it has been diluted with water.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.