Hungary - Anh

falat

A2 Hungary
morsel, bite
DANH TỪ A2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a small piece of food
Chủ đề
food |small_piece |eating |food_drink |daily_life
Định nghĩa

A small, bite-sized piece of food.

DANH TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
egy falat; pár falat; bekap egy falatot
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Small amount of food/snack
Chủ đề
food |snack |small_meal |informal |eating |food_drink |daily_life
Định nghĩa

A small meal or snack, often eaten quickly.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký