falcol
C2
Hungary
rebate
ĐỘNG TỪ
C2
TECHNICAL
2
rebate
C2
Mẫu sử dụng:
falcol vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to cut a rebate groove
Chủ đề
woodworking
|carpentry
|joinery
|construction
|cutting
|technical
|work
|housing
Định nghĩa
To cut a step-shaped groove along the edge or end of a piece of wood, metal, or similar material so another piece can fit into it.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.