Hungary - Anh

fáradozik

B2 Hungary
labour, labor
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
fáradozik vmin; fáradozik vmiért
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To work hard at something
Chủ đề
work |effort |physical_work |long_duration |core_vocabulary
Định nghĩa

To make a great effort to do something, especially physical work, often for a long time or with difficulty.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
fáradozik vmin / vmiért
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To work hard for a long time
Chủ đề
work |effort |persistence |tasks |core_vocabulary
Định nghĩa

To make a great physical or mental effort over a period of time.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký