Hungary - Anh

faragott

B1 Hungary
chiselled
B1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
carved with a chisel
Chủ đề
craftsmanship |carving |engraving |stone |material |materials |craft |art_and_design
Định nghĩa

Cut, carved, or engraved by using a chisel or a similar tool.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký