farokrész
B2
Hungary
tail
DANH TỪ
B2
2
tail
A2
Mẫu sử dụng:
valaminek a farokrésze
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Back end of a vehicle or object
Chủ đề
vehicles
|aircraft
|rear_section
|object_parts
|transportation
Định nghĩa
The rear section of a vehicle, aircraft, or similar object.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.