Hungary - Anh

fás szárú

B1 Hungary
woody
B1
2
Mẫu sử dụng:
fás szárú növény
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
having hard, wood-like stems
Chủ đề
botany |plants |stems |plant_tissue |nature |science
Định nghĩa

Describing plants or plant parts that have hard, wood-like stems or tissue, rather than soft, green, flexible ones.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký