Hungary - Anh

fazetta

C1 Hungary
facet
DANH TỪ C1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
flat face of a gemstone
Chủ đề
gemstone |jewelry |cutting |surface |optics |arts_entertainment
Định nghĩa

A flat, polished surface cut on a gemstone, crystal, or similar hard material.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký