Hungary - Anh

fázisátmenet

C1 Hungary
transformation
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
fázisátmenet vmiből vmibe; fázisátmeneten megy keresztül
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
change in physical state or energy
Chủ đề
physics |chemistry |phase_change |energy_conversion |state_of_matter |science
Định nghĩa

In physics and chemistry, a change in the physical state, phase, or form of energy of a substance or system.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký