Hungary - Anh

fedélzet

B1 Hungary
deck
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
a fedélzeten; felső/alsó fedélzet
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Floor or platform on a ship or vehicle
Chủ đề
transport |ship |vehicle_parts |floor_level |transportation |travel
Định nghĩa

A flat, horizontal surface that forms a floor on a ship, bus, or other large vehicle.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký