fedélzet
B1
Hungary
deck
DANH TỪ
B1
1
deck
A2
Mẫu sử dụng:
a fedélzeten; felső/alsó fedélzet
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Floor or platform on a ship or vehicle
Chủ đề
transport
|ship
|vehicle_parts
|floor_level
|transportation
|travel
Định nghĩa
A flat, horizontal surface that forms a floor on a ship, bus, or other large vehicle.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.