Hungary - Anh

fedetlen

B1 Hungary
naked
B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Uncovered or unprotected
Chủ đề
covering |exposure |protection |surfaces |safety |core_vocabulary
Định nghĩa

Not covered, concealed, or protected by anything.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký