Hungary - Anh

fedez

B2 Hungary
cover, hedge
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
fedez vmit / fedezi a költséget
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Pay for the cost of something
Chủ đề
payment |costs |finance |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To provide money to pay for the cost of something.

ĐỘNG TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
fedez vmit vmivel; fedezi a kockázatot
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
protect yourself against risk
Chủ đề
finance |risk_management |investment |protection |inflation |business
Định nghĩa

To protect yourself against possible loss or negative results, especially in business or finance, by taking another action that reduces the risk.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký