fedezékbe!
B1
Hungary
incoming
B1
INFORMAL
1
incoming
C1
Mẫu sử dụng:
kiáltásként: Fedezékbe!
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
shouted warning of attack
Chủ đề
warning
|military
|danger
|attack
|speech_act
|communication
Định nghĩa
Used as a shouted warning that bullets, bombs, or other attacks are about to land nearby.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.