Hungary - Anh

fedezeti ügylet

C1 Hungary
hedge
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
fedezeti ügylet vmi ellen; deviza-/árufedezeti ügylet
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
financial tool that limits risk
Chủ đề
finance |derivatives |risk_management |price_risk |currency |business
Định nghĩa

In finance, a transaction or instrument, such as a futures or options contract, used to reduce the risk of price movements in an asset.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký