Hungary - Anh

fedezetlen csekkekkel csal

C2 Hungary
kite
ĐỘNG TỪ C2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
fedezetlen csekkekkel/fizetési tételekkel csal; csekket bankok között körbefuttat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to commit check kiting fraud
Chủ đề
finance |banking |fraud |crime |payment |legal |business |law
Định nghĩa

To obtain illegal credit or create the appearance of funds by writing checks or using other payment instruments on accounts that do not have sufficient money, often by moving them rapidly between banks.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký