Hungary - Anh

fegyelmez

B1 Hungary
discipline
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
fegyelmez valakit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to train someone to obey rules
Chủ đề
behavior |rules |training |punishment |parenting |education |sports |relationships |core_vocabulary
Định nghĩa

To train someone to obey rules or a code of behavior, often using punishment to correct disobedience.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký