fegyvercső
B2
Hungary
barrel
DANH TỪ
B2
1
barrel
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
long tube of a gun
Chủ đề
firearm
|weapon
|metal
|tube
|shooting
|gun_part
|technology
|law
Định nghĩa
The long, usually metal tube of a gun or other firearm through which the bullet or shot travels when the weapon is fired.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.