fegyverrel hadonászik
B2
Hungary
brandish
ĐỘNG TỪ
B2
1
brandish
C1
Mẫu sử dụng:
fegyverrel; vkire/vki felé
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
wave a weapon threateningly
Chủ đề
violence
|weapons
|threat
|crime
|law
|conflict
Định nghĩa
To hold a weapon up and wave or swing it in a way that threatens someone or shows you are ready to use it.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.