Hungary - Anh

fehéres bevonat

B2 Hungary
bloom
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
fehéres/poros/viaszos bevonat valamin
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
powdery or waxy surface layer
Chủ đề
surface |coating |food |fruit |chocolate |material_change |food_drink
Định nghĩa

A fine, usually pale, powdery or waxy layer that forms naturally or chemically on a surface such as fruit, chocolate, or cheese.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký