Hungary - Anh

fejben

B1 Hungary
upstairs, mentally
B1 INFORMAL
1
Mẫu sử dụng:
fejben rendben van; fejben gyors/lassú
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
In the mind or brain
Chủ đề
mind |mental_state |informal |humor |capacity |health |emotions
Định nghĩa

Referring to someone's mental capacity or state of mind, often humorously or informally.

B1 INFORMAL
1
Mẫu sử dụng:
fejben + számol/kiszámol/elképzel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Only in one's mind
Chủ đề
inner_thought |imagination |calculation |mental_image |core_vocabulary
Định nghĩa

Used to indicate that something happens in thought or imagination rather than in reality.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký