Hungary - Anh

fejsze

A2 Hungary
axe, ax
DANH TỪ A2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
tool for chopping wood
Chủ đề
tools |woodcutting |manual_work |forestry |daily_life |housing |core_vocabulary
Định nghĩa

A heavy-bladed hand tool with a sharp edge attached to a handle, used for chopping, splitting, or shaping wood and similar materials.

DANH TỪ B1
1
ax B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
tool for chopping wood
Chủ đề
tools |woodworking |forestry |camping |outdoors |home_improvement
Định nghĩa

A tool with a heavy metal blade on a handle, used for chopping wood or cutting down trees.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký