fejszével agyonüt
C1
Hungary
axe
ĐỘNG TỪ
C1
2
axe
C1
Mẫu sử dụng:
fejszével agyonüt valakit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to kill using an axe
Chủ đề
violence
|crime
|weapons
|homicide
|law
|core_vocabulary
Định nghĩa
To kill someone by attacking them with an axe.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.